senate campaign

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc vận động tranh cử vào Thượng viện. Đây một chiến dịch chính trị một ứng cử viên thực hiện để được bầu vào ghế Thượng nghị sĩ.

dụ sử dụng
  • (Ứng cử viên đã phát động chiến dịch tranh cử Thượng viện của mình vào tháng trước.)
  • ( ấy đã chi hàng triệu đô la cho chiến dịch tranh cử Thượng viện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a senate campaign": tiến hành một chiến dịch tranh cử vào Thượng viện.

    • He is running a senate campaign focused on healthcare reform. (Ông ấy đang tiến hành một chiến dịch tranh cử Thượng viện tập trung vào cải cách y tế.)
  • "to fund a senate campaign": tài trợ cho một chiến dịch tranh cử Thượng viện.

    • Many donors funded the senate campaign to support their preferred candidate. (Nhiều nhà tài trợ đã tài trợ cho chiến dịch tranh cử Thượng viện để ủng hộ ứng cử viên họ ưa thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Senatorial campaign: chiến dịch tranh cử Thượng nghị sĩ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • The senatorial campaign was highly competitive. (Chiến dịch tranh cử Thượng nghị sĩ rất cạnh tranh.)
  • Campaign for the Senate: chiến dịch tranh cử vào Thượng viện (cụm từ thay thế).

    • Her campaign for the Senate lasted over a year. (Chiến dịch tranh cử Thượng viện của ấy kéo dài hơn một năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Election race: cuộc đua bầu cử (nói chung).
  • Political campaign: chiến dịch chính trị (rộng hơn, bao gồm cả các cấp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run for: tranh cử (cho một vị trí nào đó).
    • He decided to run for the Senate last year. (Anh ấy quyết định tranh cử vào Thượng viện năm ngoái.)
  • Campaign for: vận động tranh cử cho (ai đó hoặc điều đó).
    • She campaigned for her brother during his senate campaign. ( ấy đã vận động tranh cử cho anh trai mình trong chiến dịch tranh cử Thượng viện của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To throw one's hat into the ring: tuyên bố tham gia tranh cử (thường dùng cho các cuộc bầu cử).
    • The young politician threw his hat into the ring for the senate campaign. (Chính trị gia trẻ tuổi đã tuyên bố tham gia chiến dịch tranh cử Thượng viện.)
senate campaign
A candidate shakes hands with voters during a senate campaign.